
Tổng quan thị trường việc làm Hàn Quốc
Hàn Quốc đang có nhu cầu ngày càng tăng đối với nhân tài toàn cầu, đặc biệt tích cực tuyển dụng nhân tài nước ngoài trong các lĩnh vực IT, bán dẫn, sinh học, thương mại và du lịch. Số lao động nước ngoài xuất thân từ du học sinh đang có xu hướng tăng lên mỗi năm.
Các lĩnh vực việc làm phổ biến của du học sinh nước ngoài
- Phát triển IT/SW: lập trình, phát triển ứng dụng, phân tích dữ liệu
- Thương mại/phân phối: kinh doanh quốc tế, nghiệp vụ thương mại, logistics
- Marketing: digital marketing, marketing SNS, lên kế hoạch nội dung
- Thông-biên dịch: phiên dịch kinh doanh, dịch tài liệu, phiên dịch song song
- Du lịch/khách sạn: hướng dẫn viên du lịch, dịch vụ khách sạn, cửa hàng miễn thuế
- Giáo dục: giáo viên tiếng mẹ đẻ, giảng viên biên dịch
Các loại visa việc làm
Với visa du học (D-2) thì không thể làm việc chính thức. Sau khi tốt nghiệp, phải chuyển sang visa tìm việc (D-10) rồi đổi sang visa việc làm (E-7, v.v.).
| Loại visa | Đối tượng | Đặc điểm |
|---|---|---|
| D-10 | Hoạt động tìm việc | Hoạt động tìm việc sau tốt nghiệp (tối đa 2 năm) |
| E-7 | Hoạt động đặc định | Việc làm chuyên môn (phổ biến nhất) |
| E-9 | Lao động không chuyên môn | Sản xuất, xây dựng, v.v. |
| F-2-7 | Cư trú theo điểm | Nhân tài xuất sắc (không giới hạn việc làm) |
Làm việc khi đang học (làm việc bán thời gian)
Du học sinh cũng có thể làm thêm hợp pháp nếu được cấp phép làm việc bán thời gian. Vừa học vừa làm, bạn có thể nâng cao trình độ tiếng Hàn, tích lũy kinh nghiệm xã hội và kiếm tiền tiêu vặt!
| Chương trình | Trong học kỳ | Trong kỳ nghỉ |
|---|---|---|
| Học tiếng (D-4) | 20 giờ/tuần | Không giới hạn |
| Đại học (D-2) | 25 giờ/tuần | Không giới hạn |
| Sau đại học (D-2) | 30 giờ/tuần | Không giới hạn |
Giấy tờ cần thiết
- Đơn xin phép làm việc bán thời gian
- Hộ chiếu và thẻ đăng ký người nước ngoài
- Giấy chứng nhận đang theo học (học kỳ hiện tại)
- Bảng điểm (học kỳ liền trước)
- Hợp đồng lao động hoặc giấy xác nhận dự kiến tuyển dụng
Việc làm thêm phổ biến của du học sinh
- Cửa hàng tiện lợi, quán cà phê, phục vụ nhà hàng (lương 9,860 won~12,000 won/giờ)
- Sinh viên làm việc trong trường đại học (thư viện, phòng hành chính, trợ lý phòng nghiên cứu)
- Làm thêm phiên dịch/biên dịch (lương 15,000 won~50,000 won/giờ)
- Dạy kèm (dạy tiếng mẹ đẻ, lương 20,000 won~40,000 won/giờ)
- Trung tâm logistics, giao hàng (được ưa chuộng trong kỳ nghỉ)
- Hướng dẫn viên du lịch, phiên dịch tại cửa hàng miễn thuế (thu nhập cao vào mùa cao điểm)
Chuẩn bị xin việc
Thị trường việc làm Hàn Quốc có tính cạnh tranh khốc liệt. Để du học sinh nước ngoài xin việc thành công thì năng lực tiếng Hàn, chứng chỉ chuyên môn và sự chuẩn bị bài bản là điều bắt buộc.
Lộ trình chuẩn bị xin việc
- 1 năm trước khi tốt nghiệp: tìm hiểu doanh nghiệp/ngành nghề mục tiêu, ôn TOPIK cấp cao
- 6 tháng trước khi tốt nghiệp: viết sơ yếu lý lịch/thư giới thiệu bản thân, lấy chứng chỉ
- 3 tháng trước khi tốt nghiệp: theo dõi tin tuyển dụng, bắt đầu nộp hồ sơ
- Trước và sau khi tốt nghiệp: chuẩn bị phỏng vấn, chuẩn bị đổi visa
Năng lực tiếng Hàn (quan trọng nhất!)
Năng lực tiếng Hàn là yếu tố quan trọng nhất khi xin việc. Điểm TOPIK càng cao thì cơ hội việc làm càng rộng mở.
| Chứng chỉ | Ứng dụng khi xin việc |
|---|---|
| TOPIK cấp 3 | Giao tiếp cơ bản, một số công việc dịch vụ |
| TOPIK cấp 4 | Yêu cầu tối thiểu của hầu hết doanh nghiệp |
| TOPIK cấp 5 | Tập đoàn lớn, việc chuyên môn, điểm cộng visa |
| TOPIK cấp 6 | Ưu tiên cao nhất, điểm cao F-2-7 |
Chứng chỉ khuyến nghị
Nếu có chứng chỉ liên quan đến chuyên ngành thì sẽ rất có lợi khi xin việc. Nếu là chứng chỉ quốc gia Hàn Quốc thì càng tốt.
- Lĩnh vực IT: Kỹ sư xử lý thông tin, SQLD, chứng chỉ AWS/Azure, luyện thi coding test
- Tin học văn phòng: MOS, năng lực tin học, Hangul/Excel
- Ngôn ngữ: TOEIC 800+, JLPT N1/N2, HSK cấp 5+
- Kinh doanh: Tiếng Anh thương mại, chuyên viên hải quan, quản lý phân phối
- Theo chuyên ngành: Chứng chỉ kỹ thuật quốc gia của từng lĩnh vực
Cách viết sơ yếu lý lịch kiểu Hàn Quốc
Sơ yếu lý lịch Hàn Quốc có những đặc điểm khác với nước ngoài. Bạn phải viết theo đúng mẫu của Hàn Quốc.
- Bắt buộc có ảnh: mặc vest, biểu cảm tươi tắn, 3x4cm
- Bắt buộc có thư giới thiệu bản thân: quá trình trưởng thành, động cơ ứng tuyển, hoài bão sau khi vào công ty, v.v.
- Thông tin cá nhân: họ tên, ngày tháng năm sinh, số liên lạc, địa chỉ
- Học vấn: theo thứ tự ngược từ học vấn cao nhất
- Kinh nghiệm/kinh nghiệm làm việc: thực tập, làm thêm, kinh nghiệm dự án
- Chứng chỉ/điểm ngoại ngữ: ghi bằng con số như TOPIK, TOEIC, v.v.
Các mục cốt lõi của thư giới thiệu bản thân
- Quá trình trưởng thành: giới thiệu ngắn gọn về xuất thân
- Điểm mạnh và điểm yếu về tính cách: nhấn mạnh điểm mạnh liên quan đến công việc
- Động cơ ứng tuyển: nêu cụ thể tại sao chọn công ty/vị trí này
- Hoài bão sau khi vào công ty: những gì bạn có thể đóng góp
Nền tảng tuyển dụng
Hàn Quốc có nhiều nền tảng tuyển dụng khác nhau. Nếu kết hợp sử dụng cả trang tuyển dụng thông thường và nền tảng chuyên biệt cho người nước ngoài, bạn có thể tìm được nhiều cơ hội hơn.
Trang tuyển dụng thông thường
| Trang web | URL | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Vijob | app.vijob.net | Nền tảng việc làm định cư cho người nước ngoài (khuyến nghị!) |
| Saramin | saramin.co.kr | Quy mô lớn nhất trong nước, nhiều tin tuyển dụng đa dạng |
| JobKorea | jobkorea.co.kr | Nhiều tin tuyển dụng tập đoàn lớn/doanh nghiệp nhà nước |
| Wanted | wanted.co.kr | Chủ yếu IT/startup, thưởng khi giới thiệu ứng viên trúng tuyển |
| Incruit | incruit.com | Chuyên tuyển dụng nhân viên mới/thực tập |
| linkedin.com | Doanh nghiệp toàn cầu, kết nối mạng lưới | |
| Work24 | work24.go.kr | Do chính phủ vận hành, tuyển dụng cơ quan công |
Tuyển dụng & cơ quan hỗ trợ chuyên biệt cho người nước ngoài
Hãy tích cực tận dụng các nền tảng chuyên biệt và cơ quan hỗ trợ dành cho du học sinh nước ngoài.
- Vijob: nền tảng việc làm định cư cho người nước ngoài - chuyên về việc làm tại Hàn Quốc
- Sàn tuyển dụng KOTRA (worldjob.or.kr): tuyển dụng nhân tài quốc tế, kết nối việc làm ở nước ngoài
- Trung tâm toàn cầu Seoul (global.seoul.go.kr): tư vấn việc làm cho người nước ngoài, hội chợ việc làm
- HRD-Net (hrd.go.kr): đào tạo nghề do chính phủ hỗ trợ, khóa học chứng chỉ
- Trung tâm hỗ trợ việc làm của trường đại học: tư vấn dành riêng cho du học sinh nước ngoài, chỉnh sửa sơ yếu lý lịch
Hội chợ việc làm cho du học sinh nước ngoài
- Hội chợ việc làm Study in Korea (khoảng tháng 5 và tháng 11 hằng năm)
- KOTRA Global Job Fair
- Hội chợ việc làm Trung tâm toàn cầu Seoul
- Hội chợ tuyển dụng du học sinh nước ngoài do từng trường đại học tổ chức
Quy trình tuyển dụng
Quy trình tuyển dụng của doanh nghiệp Hàn Quốc gồm nhiều bước. Doanh nghiệp càng lớn thì quy trình càng nhiều, còn startup/doanh nghiệp vừa và nhỏ thì tương đối đơn giản.
Quy trình tuyển dụng thông thường
Vòng hồ sơ
Xét duyệt sơ yếu lý lịch, thư giới thiệu bản thân (tỷ lệ đậu khoảng 10~20%)
Kiểm tra năng lực/thi viết
GSAT, kiểm tra năng lực nghề nghiệp, coding test, v.v.
Phỏng vấn vòng 1 (cấp thực thi)
Câu hỏi liên quan đến công việc, phỏng vấn kỹ thuật
Phỏng vấn vòng 2 (cấp lãnh đạo)
Nhân cách và mức độ phù hợp với tổ chức, quyết định cuối cùng
Khám sức khỏe
Kiểm tra tình trạng sức khỏe (hầu hết đều đạt)
Trúng tuyển cuối cùng
Sắp xếp lịch vào làm, thương lượng lương
Các hình thức phỏng vấn
Doanh nghiệp Hàn Quốc áp dụng nhiều hình thức phỏng vấn khác nhau. Doanh nghiệp càng lớn thì càng áp dụng kết hợp nhiều hình thức.
| Hình thức | Đặc điểm |
|---|---|
| Phỏng vấn cá nhân | 1:1 hoặc 1:nhiều, phổ biến nhất |
| Phỏng vấn nhóm | Nhiều ứng viên:nhiều người phỏng vấn |
| Phỏng vấn PT | Đánh giá khả năng thuyết trình chủ đề (15~20 phút) |
| Phỏng vấn tranh luận | Đánh giá làm việc nhóm, tư duy logic, khả năng lãnh đạo |
| Phỏng vấn AI | Phỏng vấn video trực tuyến, phân tích biểu cảm/ngôn ngữ |
| Phỏng vấn tình huống (case) | Đánh giá khả năng giải quyết vấn đề (tư vấn) |
Các câu hỏi phỏng vấn thường gặp
- Hãy giới thiệu bản thân trong 1 phút
- Động cơ ứng tuyển của bạn là gì?
- Tại sao bạn muốn làm việc tại Hàn Quốc?
- Hãy nói về điểm mạnh và điểm yếu của bạn
- Bạn có kinh nghiệm hoặc dự án liên quan không?
- Mục tiêu sau 5 năm vào công ty của bạn là gì?
- Bạn có điều gì muốn nói cuối cùng không?
Câu hỏi thêm cho ứng viên nước ngoài
- Bạn dự định ở lại Hàn Quốc bao lâu?
- Vấn đề visa của bạn đã được giải quyết chưa?
- Trình độ tiếng Hàn của bạn ở mức nào?
- Bạn có gặp khó khăn gì khi thích nghi với văn hóa Hàn Quốc không?
- Bạn nghĩ điều gì sẽ khó khăn khi làm việc tại Hàn Quốc?
Lương và điều kiện làm việc
Lương và điều kiện làm việc tại Hàn Quốc được bảo vệ bởi Luật Tiêu chuẩn Lao động. Người lao động nước ngoài cũng được áp dụng luật lao động giống như người Hàn Quốc.
Lương tối thiểu (theo chuẩn năm 2024)
| Mục | Số tiền |
|---|---|
| Lương giờ | 9,860 won |
| Lương tháng (40 giờ/tuần, chuẩn 209 giờ) | 2,060,740 won |
※ Lương tối thiểu tăng vào ngày 1 tháng 1 hằng năm. Nếu bị trả dưới mức lương tối thiểu, bạn có thể tố cáo lên cơ quan lao động.
Lương khởi điểm trung bình (nhân viên mới, theo chuẩn năm 2024)
| Quy mô doanh nghiệp | Khoảng lương năm |
|---|---|
| Tập đoàn lớn (Samsung, LG, Hyundai, v.v.) | 45 triệu ~ 60 triệu won |
| Doanh nghiệp tầm trung | 35 triệu ~ 45 triệu won |
| Doanh nghiệp vừa và nhỏ | 28 triệu ~ 35 triệu won |
| Startup (IT/tech) | 30 triệu ~ 50 triệu won+ |
Hiểu về cơ cấu lương
- Lương cơ bản: khoản tiền làm nền tảng của lương
- Tiền ăn: 100,000~200,000 won/tháng (được miễn thuế)
- Tiền đi lại: 100,000~200,000 won/tháng (được miễn thuế)
- Tiền thưởng: chi trả một phần lương năm theo quý/nửa năm
- Thưởng thành tích: chi trả thêm theo thành tích cá nhân/nhóm
- Lương năm = số tiền trước thuế, số tiền thực nhận khoảng 80~85%
Các khoản khấu trừ lương
- Bảo hiểm hưu trí quốc dân: 4.5% (công ty cũng chịu 4.5%)
- Bảo hiểm y tế: 3.545% (công ty cũng chịu như nhau)
- Bảo hiểm việc làm: 0.9%
- Thuế thu nhập: khác nhau theo mức thu nhập (6~45%)
- Thuế cư trú: 10% của thuế thu nhập
Điều kiện làm việc (áp dụng Luật Tiêu chuẩn Lao động)
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Giờ làm việc theo luật | 40 giờ/tuần (8 giờ/ngày) |
| Làm thêm giờ | Giới hạn 12 giờ/tuần, trả 150% lương thông thường |
| Nghỉ phép năm | 15 ngày khi làm đủ 1 năm (sau đó +1 ngày mỗi năm) |
| 4 loại bảo hiểm chính | Bảo hiểm hưu trí quốc dân, bảo hiểm y tế, bảo hiểm việc làm, bảo hiểm tai nạn lao động |
| Thời gian thử việc | Thường là 3 tháng (có thể trả 90% lương) |
Phúc lợi thông thường
- Tham gia 4 loại bảo hiểm chính
- Hỗ trợ tiền ăn/tiền đi lại
- Nghỉ phép và trợ cấp hiếu hỷ
- Hỗ trợ khám sức khỏe
- Chi phí phát triển bản thân/mua sách
- Quà/tiền thưởng dịp lễ tết
Chương trình thực tập
Thực tập là cơ hội tốt để tích lũy kinh nghiệm thực tế trước khi đi làm và có thể dẫn đến được tuyển dụng. Tại Hàn Quốc có nhiều cơ hội thực tập đa dạng như tập đoàn lớn, doanh nghiệp vừa và nhỏ, chương trình do chính phủ hỗ trợ, v.v.
Các loại thực tập
Thực tập gắn với tuyển dụng
Cung cấp cơ hội chuyển sang chính thức sau khi kết thúc thực tập (tỷ lệ chuyển đổi 50~80%)
Thực tập trải nghiệm
Trải nghiệm công việc ngắn hạn (1~2 tháng), không gắn với tuyển dụng
Thực tập bán thời gian
Làm 2~3 ngày/tuần trong học kỳ, có thể vừa học vừa làm
Chương trình thực tập
Hãy tận dụng các chương trình thực tập mà du học sinh nước ngoài cũng có thể tham gia.
- Chế độ thực tập cho thanh niên: thực tập tại doanh nghiệp vừa và nhỏ/tầm trung (chính phủ hỗ trợ, hỗ trợ lương tháng)
- Thực tập KOTRA: kết nối việc làm ở nước ngoài, trải nghiệm doanh nghiệp toàn cầu
- Thực tập tập đoàn lớn: thực tập gắn với tuyển dụng ở Samsung, LG, Hyundai, v.v.
- Thực tập startup: trải nghiệm nhiều loại công việc trong nhóm nhỏ
- Chương trình K-Move: đào tạo kết nối việc làm ở nước ngoài (một số cho phép tham gia theo chiều ngược lại)
Cách tìm thực tập
- Trung tâm hỗ trợ việc làm của trường đại học: đăng tin và giới thiệu thực tập
- Trang tuyển dụng: tìm 'thực tập' trên Saramin, JobKorea
- Vijob: tin thực tập chuyên biệt cho người nước ngoài
- Trang web doanh nghiệp: tập đoàn lớn vận hành trang tuyển dụng riêng
- Hội chợ việc làm: thu thập thông tin thực tập ngay tại chỗ
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q. Tôi có thể làm thêm bằng visa du học (D-2) không?
Có, nếu được cấp phép làm việc bán thời gian thì được. Bạn phải đã nhập cảnh được 6 tháng, điểm số từ C trở lên và tỷ lệ điểm danh từ 80% trở lên. Làm việc không có giấy phép là làm việc bất hợp pháp.
Q. Để đi làm sau khi tốt nghiệp thì cần visa gì?
Với visa D-2 thì không thể đi làm. Sau khi tốt nghiệp, bạn phải xin visa D-10 (visa tìm việc) để tìm việc, và khi đã có việc chắc chắn thì đổi sang visa việc làm như E-7 (hoạt động đặc định), v.v.
Q. Cần TOPIK cấp mấy thì mới xin được việc?
Hầu hết doanh nghiệp yêu cầu TOPIK cấp 4 trở lên. Tập đoàn lớn hoặc việc chuyên môn thì ưa chuộng TOPIK cấp 5~6. Lĩnh vực IT không bắt buộc tiếng Hàn thì cũng có ngoại lệ.
Q. Người nước ngoài có thể vào làm tập đoàn lớn không?
Có, được! Các tập đoàn lớn như Samsung, LG, Hyundai cũng tuyển dụng người nước ngoài. Tuy nhiên, vì cạnh tranh khốc liệt nên TOPIK cấp cao, chứng chỉ liên quan và kinh nghiệm thực tập rất quan trọng.
Q. 4 loại bảo hiểm chính là gì? Người nước ngoài có phải tham gia không?
4 loại bảo hiểm chính là bảo hiểm hưu trí quốc dân, bảo hiểm y tế, bảo hiểm việc làm, bảo hiểm tai nạn lao động. Khi làm việc chính thức thì bắt buộc tham gia. Bảo hiểm hưu trí quốc dân có thể được hoàn trả một lần khi nghỉ việc/xuất cảnh.
Q. Thương lượng lương như thế nào?
Khi đề xuất mức lương mong muốn, hãy khảo sát mức trung bình ngành. Nếu đề xuất quá cao có thể bị loại, còn quá thấp thì sẽ nhận đúng mức đó. Hãy kiểm tra cả phúc lợi (tiền ăn, tiền đi lại, tiền thưởng).
