
Thủ tục nhập cảnh Hàn Quốc
Bạn vừa đến Hàn Quốc lần đầu? Chúng tôi sẽ hướng dẫn cách di chuyển từ sân bay đến điểm đến và những thông tin nên biết khi nhập cảnh.
Thủ tục sau khi đến sân bay
- Xét duyệt nhập cảnh: Nộp hộ chiếu và tờ khai nhập cảnh (điền trên máy bay)
- Nhận hành lý: Lấy hành lý tại băng chuyền
- Khai báo hải quan: Khai báo khi mang hàng giá trị cao/tiền mặt từ 10,000 đô la trở lên
- Di chuyển đến tầng đến: Chọn phương tiện giao thông (tàu điện sân bay, xe buýt, taxi)
Giao thông từ sân bay
Xe buýt sân bay (limousine)
- Chạy từ sân bay quốc tế Incheon và sân bay Gimpo đến Seoul và các thành phố lớn trên toàn quốc
- Giờ hoạt động: 4 giờ sáng ~ nửa đêm (khác nhau theo từng tuyến)
- Giá vé: 10,000 won ~ 18,000 won (chênh lệch theo khoảng cách)
- Tiện lợi khi nhiều hành lý, dừng trước các khách sạn/bến xe chính
Tàu điện sân bay (AREX)
- Sân bay quốc tế Incheon ↔ ga Seoul trực tuyến: khoảng 43 phút (9,500 won)
- Tàu thường: khoảng 1 tiếng, có ga dừng (4,150 won)
- Có thể chuyển tiếp trực tiếp với tuyến tàu điện ngầm số 1·4 của Seoul
- Giờ hoạt động: 5 giờ sáng ~ nửa đêm
Taxi
- Taxi thường: Cước theo đồng hồ + phí đường cao tốc
- Sân bay Incheon → trung tâm Seoul: khoảng 65,000 won ~ 100,000 won
- Taxi hạng sang (mobeom): khoảng 1.5~2 lần taxi thường (có thể giao tiếp tiếng Anh)
- Taxi quốc tế (International Taxi): dành riêng cho người nước ngoài, có thể đặt trước qua ứng dụng
Những thứ cần chuẩn bị khi nhập cảnh
- Tiền mặt: ít nhất 20,000~30,000 won để mua thẻ giao thông (có thể dùng quầy đổi tiền)
- USIM (SIM): Mua tại cửa hàng tiện lợi trong sân bay hoặc quầy nhà mạng
- Wi-Fi: Có thể dùng Wi-Fi miễn phí 'Airport WiFi' của sân bay
- Số liên hệ của trường: Lưu số điện thoại phòng hợp tác quốc tế để dùng khi khẩn cấp
Các loại chỗ ở
Hàn Quốc có nhiều loại chỗ ở đa dạng. Hãy lựa chọn phù hợp với ngân sách, lối sống và khả năng tiếng Hàn của bạn.
| Loại | Tiền đặt cọc | Tiền thuê hàng tháng | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| Ký túc xá | Không có ~ 1 học kỳ | 200,000~500,000 won | Trường cung cấp, có tùy chọn kèm bữa ăn, ưu tiên phân bổ cho người nước ngoài |
| Phòng đơn (one-room)/officetel | 5,000,000~20,000,000 won | 350,000~800,000 won | Không gian riêng, bếp/nhà vệ sinh riêng, gánh nặng tiền đặt cọc |
| Gosiwon/gositel | 100,000~500,000 won | 250,000~500,000 won | Phòng đơn cỡ nhỏ, bao gồm phí quản lý, có thể vào ở nhanh |
| Nhà trọ kèm bữa ăn (hasuk) | Không có hoặc số tiền nhỏ | 400,000~700,000 won | Cung cấp bữa ăn (2~3 bữa), trải nghiệm văn hóa gia đình Hàn Quốc |
| Nhà ở chung (share house) | 500,000~2,000,000 won | 300,000~500,000 won | Chia sẻ không gian chung, tốt để kết bạn nước ngoài |
Các trang web tìm chỗ ở
- Zigbang (zigbang.com): Tìm phòng đơn/officetel
- Dabang (dabangapp.com): So sánh nhiều tin đăng
- Dành riêng cho người nước ngoài: Korea Stay, Borderless House
Phương tiện giao thông
Giao thông công cộng của Hàn Quốc nổi tiếng thế giới về sự tiện lợi và giá rẻ. Chỉ cần một chiếc thẻ giao thông, bạn có thể dùng ở bất cứ đâu từ tàu điện ngầm, xe buýt, thậm chí cả cửa hàng tiện lợi.
Cước giao thông công cộng (theo tiêu chuẩn Seoul, tham khảo năm 2025)
※ Cước phí có thể được điều chỉnh hàng năm.
| Phương tiện giao thông | Cước cơ bản | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tàu điện ngầm | 1,400 won | Trong vòng 10km, sau đó tính thêm cước |
| Xe buýt (nội thành) | 1,500 won | Màu xanh dương (tuyến chính), màu xanh lá (tuyến nhánh) |
| Xe buýt (khu dân cư) | 1,000 won | Minibus màu xanh lá |
| Taxi | 4,800 won | Cước cơ bản (2km), phụ thu 20% ban đêm |
| KTX (tàu cao tốc) | khoảng 50,000 won~ | Seoul↔Busan khoảng 2 tiếng 30 phút |
Ứng dụng giao thông cần thiết
- Kakao Map: Tìm đường, thông tin đến theo thời gian thực của xe buýt/tàu điện ngầm
- Naver Map: Lộ trình đi bộ/giao thông công cộng chi tiết
- Kakao T: Gọi taxi, có thể kiểm tra trước cước phí
Bảo hiểm y tế
Người nước ngoài lưu trú tại Hàn Quốc từ 6 tháng trở lên bắt buộc phải tham gia bảo hiểm y tế quốc gia. Ban đầu có vẻ nặng nề, nhưng khi ốm hoặc bị thương, nó giúp giảm đáng kể chi phí y tế.
Bắt buộc tham gia bảo hiểm y tế quốc gia
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Đối tượng tham gia | Người dự kiến lưu trú từ 6 tháng trở lên sau khi đăng ký người nước ngoài (bao gồm visa D-2, D-4) |
| Phí bảo hiểm | Khoảng 70,000 won ~ 140,000 won/tháng (khác nhau theo thu nhập/tư cách lưu trú) |
| Quyền lợi | Chỉ tự chi trả 30~60% chi phí khám chữa bệnh, phần còn lại được bảo hiểm chi trả |
| Cách đăng ký | Tự động gửi giấy báo sau khi đăng ký người nước ngoài, hoặc đến chi nhánh NHIS |
Phạm vi bảo hiểm
✓ Hạng mục được bảo hiểm
- Khám ngoại trú (bệnh viện, phòng khám)
- Điều trị nội trú và phẫu thuật
- Thuốc kê đơn tại nhà thuốc
- Khám sức khỏe (một phần)
✗ Hạng mục không được bảo hiểm
- Các hạng mục không được chi trả như thẩm mỹ, phẫu thuật thẩm mỹ
- Một phần nha khoa (cấy ghép implant, v.v.)
- Chi phí y tế phát sinh khi lưu trú ở nước ngoài
Khám chữa bệnh tại bệnh viện
Nếu lần đầu sử dụng bệnh viện Hàn Quốc, hãy tìm hiểu trước quy trình khám. Hàn Quốc có trình độ y tế cao và nhờ bảo hiểm y tế nên chi phí cũng hợp lý.
Quy trình khám thông thường
- Đến bệnh viện rồi đăng ký (xuất trình thẻ đăng ký người nước ngoài hoặc hộ chiếu)
- Chờ đến lượt khám ở phòng chờ
- Khám và xét nghiệm (khi cần thiết)
- Thanh toán (trả phần tự chi trả sau khi áp dụng bảo hiểm y tế)
- Nhận thuốc kê đơn tại nhà thuốc gần đó (cần đơn thuốc)
Tìm hiểu các loại bệnh viện
- Phòng khám/bệnh viện: Triệu chứng nhẹ như cảm lạnh, bệnh da liễu → phòng khám gần khu phố
- Bệnh viện đa khoa: Nhập viện, phẫu thuật, khám chuyên khoa → bệnh viện đại học, Samsung/Asan, v.v.
- Phòng cấp cứu: Thương tích nghiêm trọng, sốt cao, khó thở, v.v. → gọi 119 hoặc đến trực tiếp
Sử dụng nhà thuốc
Thuốc kê đơn nhất định phải mua tại nhà thuốc. Khi nộp đơn thuốc, dược sĩ sẽ giải thích cho bạn. Thuốc thông thường như thuốc cảm, thuốc tiêu hóa có thể mua tại cửa hàng tiện lợi/nhà thuốc mà không cần đơn thuốc.
Giao dịch ngân hàng
Để sinh sống tại Hàn Quốc, bạn nhất định cần có tài khoản ngân hàng. Nó được dùng để chuyển tiền thuê nhà, nhận lương làm thêm, tự động thanh toán cước điện thoại, v.v.
Giấy tờ cần thiết để mở tài khoản cho người nước ngoài
- Hộ chiếu (bản gốc)
- Thẻ đăng ký người nước ngoài (cấp sau 90 ngày nhập cảnh)
- Thẻ sinh viên hoặc giấy chứng nhận đang học
- Số điện thoại Hàn Quốc (để xác thực danh tính)
Nếu không có thẻ đăng ký người nước ngoài, việc mở tài khoản có thể khó khăn. Ngay sau khi nhập cảnh, hãy sinh hoạt bằng thẻ trả trước do trường cung cấp hoặc đổi ngoại tệ, rồi mở tài khoản ngân hàng sau khi đăng ký người nước ngoài.
Các ngân hàng chính
- Ngân hàng Kookmin (KB): Vận hành quầy dành riêng cho người nước ngoài, dịch vụ tiếng Anh
- Ngân hàng Shinhan: Có thể giao dịch ngân hàng bằng tiếng Anh qua ứng dụng SOL
- Ngân hàng Woori: Có nhiều chi nhánh trong trường đại học, sản phẩm tài khoản dành riêng cho du học sinh
- Ngân hàng Hana: Thế mạnh dịch vụ ngoại hối, hỗ trợ đa ngôn ngữ
Ngân hàng di động
Sau khi mở tài khoản, nếu cài đặt ứng dụng của từng ngân hàng, bạn có thể chuyển tiền, tra cứu số dư, quản lý thẻ bằng điện thoại thông minh. Các ứng dụng fintech như Toss, KakaoBank (có thể đăng ký sau 6 tháng đăng ký người nước ngoài) cũng tiện lợi.
Kích hoạt điện thoại di động
Ở Hàn Quốc, điện thoại di động là vật thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày. Xác thực ngân hàng, ứng dụng giao đồ ăn, ứng dụng giao thông đều cần số điện thoại Hàn Quốc.
Thẻ SIM trả trước (khuyến nghị giai đoạn đầu nhập cảnh)
- Có thể mua ngay chỉ với hộ chiếu tại sân bay, cửa hàng tiện lợi
- Chọn gói chỉ dữ liệu hoặc gói thoại + dữ liệu
- Cước phí: khoảng 30,000 won ~ 50,000 won cho 1 tháng
- Thương hiệu: EG SIM, Evergreen Mobile, KT Prepaid, v.v.
Ngay sau khi nhập cảnh, chúng tôi khuyên bạn mua SIM trả trước tại sân bay, rồi chuyển sang gói trả sau sau khi đăng ký người nước ngoài.
Gói cước trả sau (khuyến nghị lưu trú dài hạn)
Giấy tờ cần thiết: Thẻ đăng ký người nước ngoài, tài khoản ngân hàng Hàn Quốc, giấy chứng nhận đang học
Các nhà mạng chính: SKT, KT, LG U+ (dịch vụ ổn định, cước cao)
Nhà mạng giá rẻ (MVNO): Hello Mobile, Liiv M, Freet, v.v. (cước rẻ, cùng mạng lưới)
Ví dụ gói cước (theo tháng)
- Dữ liệu không giới hạn + thoại: khoảng 50,000 won ~ 70,000 won (nhà mạng lớn)
- Dữ liệu 11GB + 100 phút thoại: khoảng 15,000 won ~ 25,000 won (nhà mạng giá rẻ)
Tùy chọn eSIM
Nếu bạn dùng thiết bị hỗ trợ eSIM (iPhone XS trở về sau, Galaxy đời mới, v.v.), bạn có thể kích hoạt bằng ứng dụng mà không cần SIM vật lý. KT, SKT, v.v. cung cấp dịch vụ eSIM, và cũng có thể mua trước khi nhập cảnh.
Kiến thức an toàn
Hàn Quốc nhìn chung là quốc gia có an ninh tốt. Tuy nhiên, để đề phòng tình huống khẩn cấp, hãy ghi nhớ các số liên hệ và kiến thức an toàn cơ bản.
Số liên hệ khẩn cấp (nhất định phải lưu!)
| Tình huống | Số điện thoại | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cảnh sát | 112 | Trình báo tội phạm, tai nạn giao thông |
| Cứu hỏa/cấp cứu | 119 | Hỏa hoạn, bệnh nhân cấp cứu, xe cứu thương |
| Trung tâm hướng dẫn tổng hợp cho người nước ngoài | 1345 | Tư vấn visa, lưu trú, đời sống (đa ngôn ngữ) |
| Hướng dẫn du lịch | 1330 | Thông tin du lịch, hỗ trợ phiên dịch |
| Tư vấn pháp luật | 132 | Tư vấn miễn phí về vấn đề pháp luật |
| Tư vấn khủng hoảng sức khỏe tâm thần | 1577-0199 | Tư vấn tâm lý 24 giờ |
Thông báo tin nhắn thảm họa
Ở Hàn Quốc, khi có thảm họa như động đất, bão, mưa lớn, tin nhắn khẩn cấp sẽ được gửi đến điện thoại. Nếu dùng SIM Hàn Quốc, bạn sẽ tự động nhận được. Tin nhắn cũng được gửi bằng tiếng Anh nên đừng hoảng loạn.
Ứng dụng an toàn khuyến nghị
- Safety Didimdol: Cảnh báo thảm họa, hướng dẫn nơi trú ẩn (ứng dụng chính thức của Bộ Nội vụ và An toàn)
- Báo khẩn cấp 112: Báo khẩn cấp tự động gửi vị trí
Chi phí sinh hoạt
Chi phí sinh hoạt ở Hàn Quốc thay đổi lớn tùy theo khu vực, loại chỗ ở, thói quen ăn uống. Hãy tham khảo chi phí sinh hoạt trung bình hàng tháng theo tiêu chuẩn Seoul và lập ngân sách phù hợp với hoàn cảnh của bạn.
Chi phí sinh hoạt trung bình hàng tháng (theo tiêu chuẩn Seoul, tham khảo năm 2025)
※ Có thể thay đổi lớn tùy theo lối sống cá nhân.
| Hạng mục | Chi phí dự kiến |
|---|---|
| Chỗ ở (ký túc xá/phòng đơn) | 300,000 won ~ 700,000 won |
| Chi phí ăn uống | 300,000 won ~ 500,000 won |
| Chi phí đi lại | 50,000 won ~ 100,000 won |
| Chi phí viễn thông | 15,000 won ~ 50,000 won |
| Phí bảo hiểm y tế | 70,000 won ~ 140,000 won |
| Văn hóa/giải trí | 100,000 won ~ 200,000 won |
| Khác (nhu yếu phẩm, quần áo, v.v.) | 50,000 won ~ 150,000 won |
| Tổng cộng hàng tháng | 885,000 won ~ 1,840,000 won |
Chênh lệch chi phí theo khu vực
- Seoul/vùng thủ đô: Cao nhất (mốc chuẩn)
- Thành phố trực thuộc trung ương (Busan, Daegu, Daejeon, Gwangju, v.v.): 80~90% so với Seoul
- Thành phố vừa và nhỏ ở địa phương: 60~80% so với Seoul
Bí quyết tiết kiệm cho du học sinh
- Dùng căng tin sinh viên: Một bữa chỉ 3,000 won ~ 5,000 won
- Tận dụng khuyến mãi 1+1, 2+1 ở cửa hàng tiện lợi
- Dùng vé định kỳ thẻ giao thông hoặc thẻ Climate Card
- Tận dụng khung giờ giảm giá của siêu thị (sau 7 giờ tối)
- Dùng ứng dụng mua bán đồ cũ (Danggeun Market, Bunjang)
- Giảm chi phí viễn thông bằng nhà mạng giá rẻ (MVNO)
- Tích cực tận dụng thư viện, sự kiện văn hóa miễn phí
Danh sách kiểm tra tuần đầu tiên
Chúng tôi đã tổng hợp những việc cần làm trong tuần đầu tiên sau khi đến Hàn Quốc. Hãy kiểm tra từng mục và bắt đầu cuộc sống mới!
Day 1-2: Nhập cảnh và định cư
- Mua thẻ SIM trả trước tại sân bay (đảm bảo liên lạc)
- Đổi tiền mặt (khoảng 30,000~50,000 won)
- Mua và nạp thẻ giao thông (T-money)
- Di chuyển đến chỗ ở rồi sắp xếp hành lý
- Kiểm tra vị trí trường và các tiện ích xung quanh
Day 3-4: Đăng ký nhập học
- Đến phòng hợp tác quốc tế để đăng ký và kiểm tra lịch định hướng
- Đăng ký cấp thẻ sinh viên
- Đăng ký môn học và kiểm tra thời khóa biểu
- Hoàn tất thủ tục vào ký túc xá (nếu có)
Day 5-7: Chuẩn bị nền tảng sinh hoạt
- Đặt hẹn đăng ký người nước ngoài (qua Hi Korea hoặc trực tiếp tại văn phòng quản lý xuất nhập cảnh)
- Nắm rõ siêu thị, cửa hàng tiện lợi, quán ăn quanh trường
- Làm quen với các tuyến giao thông công cộng (tàu điện ngầm, xe buýt)
- Mua nhu yếu phẩm cần thiết
- Kiểm tra vị trí nhà thuốc, bệnh viện trong khu phố
