Kangwon National University

    Kangwon National University

    Gangwon · Quốc lập

    IEQAS (cấp bằng + tiếng Hàn)Ký túc xá

    Thông tin & thống kê trường

    Năm thành lập
    1939
    Sinh viên
    4,817
    Sinh viên quốc tế
    99
    Tỷ lệ việc làm
    61.9% (2025)
    Tỷ lệ nhập học
    100%
    Tỉ lệ chọi tuyển sinh
    5.3 : 1
    Sinh viên/giảng viên
    31.16
    Học bổng/sinh viên (năm)
    ₩3,650,833 (~₫66,378,782)
    Tỉ lệ chỗ ở ký túc xá
    48.5%
    Chỉ tiêu tuyển sinh
    1,309
    Số sinh viên tốt nghiệp
    1,150
    Số giảng viên cơ hữu
    198
    Tỷ lệ giảng viên cơ hữu (theo chỉ tiêu)
    65.78%
    Tỷ lệ giảng viên cơ hữu (theo sinh viên đang học)
    76.15%
    Tỷ lệ giờ giảng do giảng viên cơ hữu đảm nhiệm
    58%
    Số đầu sách mỗi sinh viên
    0
    Địa chỉ
    강원도 삼척시 교동 산 253
    Viện tiếng Hàn
    -

    Ngành học

    Nhân văn

    • Chuyên ngành Tiếng Anh(bachelor)
    • Khoa Tiếng Nhật(bachelor)

    Kỹ thuật

    • Khoa AI Phần mềm(bachelor)
    • Khoa Chuyên ngành Tự chọn (Ngành Nhân văn)(bachelor)
    • Khoa Chuyên ngành Tự chọn (Ngành Tự nhiên)(bachelor)
    • Chuyên ngành Điện tử Kỹ thuật(bachelor)
    • Khoa Năng lượng Kỹ thuật(bachelor)
    • Khoa Điện Điều khiển Đo lường Kỹ thuật(bachelor)

    Khoa học tự nhiên

    • Khoa Dinh dưỡng thực phẩm(bachelor)

    Khoa học xã hội

    • Chuyên ngành Công cộng Hành chính công(bachelor)
    • Khoa Phúc lợi xã hội(bachelor)
    • Khoa Phòng cháy chữa cháy Phòng chống thảm họa(bachelor)

    Kinh tế

    • Chuyên ngành Du lịch(bachelor)
    • Khoa Du lịch(bachelor)
    • Chuyên ngành Khu vực Kinh tế(bachelor)

    Giáo dục

    • Khoa Giáo dục mầm non(bachelor)

    Nghệ thuật

    • Department of Multi Design(bachelor)
    • Khoa Giải trí Thể thao(bachelor)
    • Khoa Đời sống Tạo hình Thiết kế(bachelor)
    • Khoa Sân khấu Điện ảnh(bachelor)

    Y học

    • Khoa Điều dưỡng(bachelor)
    • Khoa Vật lý trị liệu(bachelor)
    • Khoa Quang học nhãn khoa(bachelor)
    • Khoa Cấp cứu y tế(bachelor)
    • Khoa Hoạt động trị liệu(bachelor)
    • Khoa Vệ sinh răng miệng(bachelor)

    Khác

    • Khoa Xây dựng Tích hợp(bachelor)
    • Khoa Toàn cầu Injae(bachelor)
    • Khoa Phát triển Tài nguyên Dược liệu(bachelor)
    • Gitamojipdanwi(bachelor)

    Chi phí

    Học phí

    ₩4,191,100 (~₫76,201,818)

    Chi phí sinh hoạt

    -

    TOPIK tối thiểu

    -

    Tỷ giá chỉ mang tính tham khảo và có thể khác với thực tế · Cập nhật ngày 2026-07-01

    Nhập học

    Lệ phí nộp hồ sơ: -Cập nhật lần cuối 2026-09
    Đăng ký tư vấn miễn phí